Bản dịch của từ Turned gold trong tiếng Việt

Turned gold

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turned gold(Verb)

tɝˈnd ɡˈoʊld
tɝˈnd ɡˈoʊld
01

Biến đổi dạng hoặc hình thức thành vàng.

Transform your appearance into gold.

变换成金色的外观或形态。

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên hoặc trông giống như vàng.

Make something appear or become as if it were gold.

使某物变成或呈现金色

Ví dụ

Turned gold(Noun)

tɝˈnd ɡˈoʊld
tɝˈnd ɡˈoʊld
01

Một vật thể, đặc biệt trong bối cảnh gần với quá trình trở thành vàng.

An object, especially in the context close to the process of turning into gold.

这是一个对象,特别是在接近成为黄金的过程中显得尤为重要。

Ví dụ
02

Thuật ngữ ẩn dụ trong văn học để mô tả điều gì đó có giá trị hoặc đã được biến đổi theo chiều hướng tích cực.

A metaphorical term in literature used to describe something of value or that has undergone positive transformation.

在文学中,一个比喻用来描述某物具有价值或已发生积极的变化。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh