Anh - Việt

Bản dịch của từ Turned gold trong tiếng Việt

turned gold

VerbNoun

turned gold (Verb)

/tɝˈnd ɡˈoʊld/
/tɝˈnd ɡˈoʊld/
AI

Nghĩa 01

Thay đổi hình dạng hoặc diện mạo thành vàng.

To change in form or appearance to gold.

Ví dụ
Cộng đồng đã biến thành vàng trong lễ hội năm ngoái.The community turned gold during the festival last year.
Sự kiện xã hội đã không biến thành vàng như chúng tôi mong đợi.The social event didn't turn gold like we expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến một cái gì đó trở thành hoặc xuất hiện như vàng.

To cause something to become or appear as gold.

Ví dụ
Người nghệ sĩ đã biến lá thành vàng trong bức tranh nổi tiếng của mình.The artist turned gold the leaves in his famous painting.
Bài đăng trên mạng xã hội đã không trở nên nổi bật như mong đợi.The social media post did not turn gold like expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

turned gold (Noun)

/tɝˈnd ɡˈoʊld/
/tɝˈnd ɡˈoʊld/
AI

Nghĩa 01

Một đối tượng, đặc biệt trong bối cảnh gần gũi với quá trình trở thành vàng.

An object, especially in the context of proximity to the process of becoming gold.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã trở thành vàng sau sự kiện gây quỹ tháng trước.The community center turned gold after the fundraising event last month.
Dự án không trở thành vàng mặc dù đội ngũ đã làm việc chăm chỉ.The project did not turn gold despite the team's hard work.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ ẩn dụ trong văn học để mô tả một cái gì đó có giá trị hoặc đã được biến đổi tích cực.

A metaphorical term used in literature to describe something that has value or has been transformed positively.

Ví dụ
Sự cống hiến của cô cho tình nguyện trở thành vàng trong mắt cộng đồng.Her dedication to volunteering turned gold in the community's eyes.
Không phải tất cả các chương trình xã hội đều thành công; một số đã thất bại.Not all social programs turned gold; some failed to achieve their goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh