Bản dịch của từ Tweet trong tiếng Việt

Tweet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tweet(Noun)

twˈit
twˈit
01

Âm thanh líu lo, tiếng hót nhỏ và ngắn của một con chim, thường là chim con hoặc chim nhỏ.

The chirp of a small or young bird.

小鸟的鸣叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài đăng ngắn trên mạng xã hội Twitter (nói chung là văn bản, đôi khi kèm ảnh, video hoặc liên kết).

A post made on the social media application Twitter.

社交媒体上的短消息

Ví dụ

Tweet(Verb)

twˈit
twˈit
01

Phát ra tiếng líu lo, hót nhỏ như chim; kêu ríu rít (thường dùng cho tiếng chim nhỏ).

Make a chirping noise.

发出鸟鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đăng bài/người dùng đăng nội dung lên mạng xã hội Twitter (gửi một “tweet”).

Make a post on the social media application Twitter.

在社交媒体应用程序Twitter上发布内容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ