tweet
NounVerb
tweet (Noun)
/twˈit/
/twˈit/
AI
Ví dụ
Tiếng kêu của một con chim đánh thức cô sớm.The tweet of a bird woke her up early.
Cô ấy chia sẻ một bài viết về buổi hòa nhạc trên mạng xã hội của mình.She shared a tweet about the concert on her social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã gửi một tweet về buổi hòa nhạc sắp tới.She sent out a tweet about the upcoming concert.
Tweet đó trở nên lan truyền và nhận được hàng nghìn lượt thích.The tweet went viral and received thousands of likes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tweet (Verb)
/twˈit/
/twˈit/
AI
Ví dụ
Các con chim tweet vào buổi sáng.The birds tweet in the morning.
Cô ấy thích tweet về cuộc sống hàng ngày của mình.She likes to tweet about her daily life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tweet về cuộc sống hàng ngày trên Twitter.She tweets about her daily life on Twitter.
Anh ấy tweet những sự thật thú vị để tương tác với người theo dõi của mình.He tweets interesting facts to engage his followers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tweet" là một danh từ và động từ trong ngữ cảnh truyền thông xã hội, chỉ hành động đăng tải một thông điệp ngắn, thường từ 280 ký tự trở xuống, trên nền tảng Twitter. Trong tiếng Anh Mỹ, "tweet" được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tối ưu hơn với hình thức truyền đạt thông tin nhanh chóng. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn hóa truyền thông. Thêm vào đó, "tweet" cũng có thể được dùng như một động từ, nghĩa là hành động gửi một bài viết trên Twitter.