Bản dịch của từ Twisted limbs trong tiếng Việt

Twisted limbs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twisted limbs(Phrase)

twˈɪstɪd lˈɪmz
ˈtwɪstɪd ˈɫɪmz
01

Thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của các nhánh cây hoặc thân người trong trạng thái bị biến dạng.

It is commonly used to describe the shape of tree branches or human bodies when they are deformed.

这通常用来描述树枝或人体在变形状态下的形状。

Ví dụ
02

Cụm từ mô tả các chi bị vặn vẹo hoặc cong vúc ở trạng thái không tự nhiên

A phrase describing limbs that are deformed or bent in an unnatural position.

描述四肢扭曲或弯曲到不自然位置的短语

Ví dụ
03

Cũng có thể dùng để mô tả ẩn dụ về tình trạng lúng túng hoặc gặp khó khăn.

It can also refer to a state of confusion or difficulty.

也可以比喻指一种迷惑或困境的状态

Ví dụ