Bản dịch của từ Two instances trong tiếng Việt

Two instances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two instances(Noun)

tˈuː ˈɪnstənsɪz
ˈtu ˈɪnstənsɪz
01

Ví dụ hoặc trường hợp được sử dụng để làm rõ hoặc minh họa một khái niệm

An example or case used to clarify or illustrate a concept.

这是用来阐明或说明某个概念的示例或案例

Ví dụ
02

Hành động hoặc cách thể hiện một điều gì đó qua hình thức biểu tượng hoặc tượng trưng

The act or manner of representing or expressing something.

表现或体现某事的行为

Ví dụ
03

Một biểu tượng hình dạng hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho một số hoặc lượng, thường gồm các chữ số.

A symbol, sign, or design used to represent a number or quantity, often including digits.

一个用来表示数字或数量的符号或图案,通常由数字组成

Ví dụ