Bản dịch của từ Typical exercises trong tiếng Việt

Typical exercises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical exercises(Noun)

tˈɪpɪkəl ˈɛksəsˌaɪzɪz
ˈtɪpɪkəɫ ˈɛksɝˌsaɪzɪz
01

Các thói quen thường thấy trong một lĩnh vực hoặc thực hành cụ thể

Common routines followed in a specific discipline or practice

Ví dụ
02

Các hoạt động thể chất thường xuyên được thực hiện nhằm cải thiện sức khoẻ hoặc nâng cao kỹ năng.

Regular physical activities performed to improve fitness or skill level

Ví dụ
03

Các bài tập đặc trưng cho một loại hoặc hạng mục cụ thể

Exercises that are characteristic of a particular type or category

Ví dụ