Bản dịch của từ Typical expense trong tiếng Việt

Typical expense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical expense(Noun)

tˈɪpɪkəl ɛkspˈɛns
ˈtɪpɪkəɫ ɛkˈspɛns
01

Hành động tiêu tốn hoặc sử dụng hết nguồn lực hoặc quỹ.

The act of expending or using up resources or funds

Ví dụ
02

Một khoản tiền dự kiến hoặc cần thiết để tiêu cho một mục đích cụ thể.

An amount of money expected or required to be spent for a particular purpose

Ví dụ
03

Một hiện tượng hoặc đặc điểm phổ biến, tiêu chuẩn minh họa cho một đặc trưng.

A common or standard occurrence or feature that illustrates a characteristic

Ví dụ