Bản dịch của từ Ultrasonic spectrum trong tiếng Việt
Ultrasonic spectrum
Noun

Ultrasonic spectrum (Noun)
ˌʊltrɐsˈɒnɪk spˈɛktrəm
ˌəɫtrəˈsɑnɪk ˈspɛktrəm
01
Biểu đồ thể hiện các tần số khác nhau trong âm thanh siêu âm.
The graphical representation of different frequencies in an ultrasonic sound
Ví dụ
02
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm hình ảnh y tế và kiểm tra công nghiệp.
Used in various applications including medical imaging and industrial testing
Ví dụ
