Bản dịch của từ Ultrasonic spectrum trong tiếng Việt

Ultrasonic spectrum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultrasonic spectrum (Noun)

ˌʊltrɐsˈɒnɪk spˈɛktrəm
ˌəɫtrəˈsɑnɪk ˈspɛktrəm
01

Biểu đồ thể hiện các tần số khác nhau trong âm thanh siêu âm.

The graphical representation of different frequencies in an ultrasonic sound

Ví dụ
02

Được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm hình ảnh y tế và kiểm tra công nghiệp.

Used in various applications including medical imaging and industrial testing

Ví dụ
03

Một dải sóng âm với tần số vượt quá khả năng nghe của con người, thường trên 20 kHz.

A range of sound waves with frequencies above the human hearing range typically above 20 kHz

Ví dụ