Bản dịch của từ Ume fruit trong tiếng Việt

Ume fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ume fruit(Noun)

jˈuːm frˈuːt
ˈjum ˈfrut
01

Quả của cây Mơ (Prunus mume) nổi tiếng với vị chua đặc trưng và được sử dụng trong ẩm thực truyền thống châu Á.

The fruit of the Prunus mume tree known for its tart flavor and used in traditional Asian cuisine

Ví dụ
02

Một loại trái cây có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường có vị chua và thường được sử dụng trong các loại nước sốt và dưa.

A type of fruit originating from Japan typically sour and often used in sauces and pickling

Ví dụ
03

Còn được gọi là mơ Nhật Bản, loại quả này thường được sử dụng để làm dưa mơ umeboshi.

Also referred to as Japanese apricot used for making umeboshi pickled plum

Ví dụ