Anh - Việt

Bản dịch của từ Unbundle trong tiếng Việt

unbundle

Verb

unbundle (Verb)

/ənbˈʌndl/
/ənbˈʌndl/
AI

Nghĩa 01

Đưa các hàng hóa hoặc dịch vụ ra bán riêng rẽ, tính giá từng món một thay vì bán chung trong một gói hoặc bộ.

Market or charge for items or services separately rather than as part of a package.

Ví dụ
Một số người thích tách riêng dịch vụ điện thoại và internet.Some people prefer to unbundle their phone and internet services.
Không phổ biến khi các công ty tách riêng gói dịch vụ mạng xã hội của họ.It's not common for companies to unbundle their social media packages.

Nghĩa 02

Tách một công ty hoặc tập đoàn thành các đơn vị kinh doanh riêng biệt (các công ty con hoặc bộ phận), thường là để bán hoặc quản lý độc lập từng phần.

Split a company or conglomerate into its constituent businesses especially prior to selling them off.

Ví dụ
Việc tách rời các vấn đề xã hội phức tạp là quan trọng để hiểu rõ hơn.It is important to unbundle complex social issues for better understanding.
Không tách rời các vấn đề xã hội có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và hiểu lầm.Not unbundle social problems could lead to confusion and misinterpretation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh