unbundle
unbundle (Verb)
Nghĩa 02
Tách một công ty hoặc tập đoàn thành các đơn vị kinh doanh riêng biệt (các công ty con hoặc bộ phận), thường là để bán hoặc quản lý độc lập từng phần.
Split a company or conglomerate into its constituent businesses especially prior to selling them off.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "unbundle" thường chỉ quá trình tách rời hoặc phân chia một tập hợp các sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin thành các phần riêng biệt để người tiêu dùng có thể chọn lựa theo nhu cầu của họ. Trong tiếng Anh Mỹ, "unbundle" có thể được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ thông tin, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ này ít được sử dụng hơn và thường có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong ý nghĩa với "bundle". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sự phổ biến và mức độ ứng dụng của thuật ngữ trong các lĩnh vực tương ứng.