Bản dịch của từ Unclear hindrance trong tiếng Việt

Unclear hindrance

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclear hindrance(Adjective)

ˈʌŋkliə hˈɪndrəns
ˈəŋˈkɫɪr ˈhɪndrəns
01

Không có ý nghĩa rõ ràng hoặc tích cực.

Not having a definite or positive meaning

Ví dụ
02

Mơ hồ hoặc không rõ ràng

Ambiguous or vague

Ví dụ
03

Không rõ ràng hoặc khó hiểu

Not clear or easy to understand

Ví dụ

Unclear hindrance(Noun)

ˈʌŋkliə hˈɪndrəns
ˈəŋˈkɫɪr ˈhɪndrəns
01

Không có ý nghĩa rõ ràng hoặc tích cực.

An impediment that slows progress

Ví dụ
02

Không rõ ràng hoặc khó hiểu

A thing that provides resistance delay or obstruction to something

Ví dụ
03

Mơ hồ hoặc không rõ ràng

A person or thing that hinders or obstructs

Ví dụ