Bản dịch của từ Uncontainerized shipment trong tiếng Việt

Uncontainerized shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncontainerized shipment(Noun)

ˌʌnkəntˈeɪnərˌaɪzd ʃˈɪpmənt
ˌənkənˈteɪnɝˌaɪzd ˈʃɪpmənt
01

Hành động gửi hàng hóa mà không sử dụng container vận chuyển tiêu chuẩn.

The act of sending goods without the use of a standard shipping container

Ví dụ
02

Một loại hình vận chuyển hàng hóa mà không có sự bảo vệ của container.

A category of shipping for goods that are transported without the protective enclosure of a container

Ví dụ
03

Một lô hàng không được chứa trong container vận chuyển thường được giao dưới dạng hàng rời hoặc hàng lỏng.

A shipment that is not contained within a shipping container typically shipped as bulk or loose items

Ví dụ