Bản dịch của từ Underline trong tiếng Việt
Underline
NounVerb

Underline (Noun)
ˈʌndɚlˌɑɪn
ˈʌndəɹlˌɑɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
A line drawn under a word or phrase, especially for emphasis.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
