underlined
underlined (Verb)
Nghĩa 01
Để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật tầm quan trọng của cái gì đó.
To emphasize or highlight the importance of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá khứ của gạch chân; gạch chân bên dưới cái gì đó.
Past tense of underline to have placed a line underneath something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underlined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | underline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underlined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | underlined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | underlines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | underlining |
underlined (Adjective)
Nghĩa 01
Được hoặc có vẻ như được phủ bằng một đường kẻ bên dưới.
Being or appearing to be covered with a line underneath
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được đánh dấu bằng một đường kẻ bên dưới để nhấn mạnh hoặc tham khảo.
Marked with a line underneath for emphasis or reference
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underlined" là phân từ quá khứ của động từ "underline", có nghĩa là nhấn mạnh một yếu tố nào đó bằng cách vẽ một đường dưới. Trong tiếng Anh, "underlined" được sử dụng để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng trong cả văn bản và giao tiếp. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ âm, với một số khu vực ở Anh có thể phát âm âm "u" rõ hơn. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không khác biệt giữa hai biến thể.