Bản dịch của từ Underline trong tiếng Việt
Underline

Underline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
A line drawn under a word or phrase, especially for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underline" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc đánh dấu điều gì đó, thường bằng cách gạch dưới nó. Trong tiếng Anh Mỹ, "underline" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh học thuật và viết lách. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự, nhưng đôi khi các nhà văn có thể ưu tiên sử dụng dấu gạch chân thay vì gạch dưới trong một số tài liệu. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng hay thông điệp trong văn bản.
Họ từ
Từ "underline" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc đánh dấu điều gì đó, thường bằng cách gạch dưới nó. Trong tiếng Anh Mỹ, "underline" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh học thuật và viết lách. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự, nhưng đôi khi các nhà văn có thể ưu tiên sử dụng dấu gạch chân thay vì gạch dưới trong một số tài liệu. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc nhấn mạnh ý tưởng hay thông điệp trong văn bản.
