underpin
underpin (Verb)
Nghĩa 01
Hỗ trợ, củng cố phần dưới của một công trình bằng cách đặt nền chắc hơn dưới mặt đất hoặc thay vật liệu yếu bằng vật liệu chắc hơn để ngăn sụt lún hoặc sập.
Support a building or other structure from below by laying a solid foundation below ground level or by substituting stronger for weaker materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underpin" có nghĩa là hỗ trợ hoặc củng cố một hệ thống, lý thuyết hoặc lập luận nào đó bằng những lý do, sự kiện hoặc chứng cứ cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể có một số khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm tại các khu vực khác nhau. "Underpin" thường được áp dụng trong ngữ cảnh học thuật và xây dựng, thể hiện sự quan trọng của nền móng cho các khái niệm phức tạp.