Bản dịch của từ Unengaging trong tiếng Việt

Unengaging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unengaging(Adjective)

ˈʌnɪŋɡˌeɪdʒɪŋ
ˈjunɪnˌɡeɪdʒɪŋ
01

Thiếu sự quyến rũ hoặc hấp dẫn, buồn tẻ hoặc nhàm chán

Lacking charm or appeal dull or boring

Ví dụ
02

Không tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tương tác, giữ khoảng cách hoặc xa cách

Not engaging in conversation or interaction reserved or distant

Ví dụ
03

Không hấp dẫn hoặc thú vị, không thu hút được sự chú ý

Not attractive or interesting failing to hold attention

Ví dụ