Bản dịch của từ Unengaging trong tiếng Việt
Unengaging
Adjective

Unengaging(Adjective)
ˈʌnɪŋɡˌeɪdʒɪŋ
ˈjunɪnˌɡeɪdʒɪŋ
02
Không tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tương tác, giữ khoảng cách hoặc xa cách
Not engaging in conversation or interaction reserved or distant
Ví dụ
03
Không hấp dẫn hoặc thú vị, không thu hút được sự chú ý
Not attractive or interesting failing to hold attention
Ví dụ
