Bản dịch của từ Unfair treatment trong tiếng Việt

Unfair treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfair treatment(Noun)

ənfˈɛɹ tɹˈitmənt
ənfˈɛɹ tɹˈitmənt
01

Hành động đối xử với ai đó một cách không công bằng hoặc thiếu công lý.

Treating someone unfairly or irrationally.

对某人的待遇不公平或不公正的行为。

Ví dụ
02

Một tình trạng trong đó mọi người không được trao cơ hội hoặc quyền hạn như nhau.

Conditions where individuals are not given equal opportunities or rights.

个体之间不应享有平等的机会或权益,这是一种不公平的条件。

Ví dụ
03

Sự ngược đãi hoặc lạm dụng gây tổn hại hoặc bất lợi cho cá nhân hoặc nhóm người.

Abuse or mistreatment that causes harm or disadvantages to an individual or a group.

虐待或滥用行为导致个人或团体受到损害或不利影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh