Bản dịch của từ Unfold menu trong tiếng Việt

Unfold menu

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfold menu(Phrase)

ˈʌnfəʊld mˈɛnuː
ˈənˌfoʊɫd ˈmɛnu
01

Để hiển thị danh sách các tùy chọn hoặc lệnh dưới định dạng thả xuống.

To display a list of options or commands in a dropdown format

Ví dụ
02

Để làm cho menu trở nên hiển thị hoặc có thể truy cập được

To cause a menu to become visible or accessible

Ví dụ
03

Mở hoặc mở rộng một menu, thường trong giao diện người dùng đồ họa.

To open or expand a menu typically in a graphical user interface

Ví dụ