Bản dịch của từ Unfold menu trong tiếng Việt
Unfold menu
Phrase

Unfold menu(Phrase)
ˈʌnfəʊld mˈɛnuː
ˈənˌfoʊɫd ˈmɛnu
Ví dụ
02
Để làm cho menu trở nên hiển thị hoặc có thể truy cập được
To cause a menu to become visible or accessible
Ví dụ
Unfold menu

Để làm cho menu trở nên hiển thị hoặc có thể truy cập được
To cause a menu to become visible or accessible