Bản dịch của từ Unidirectional guidance trong tiếng Việt

Unidirectional guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unidirectional guidance(Noun)

jˌuːnɪdaɪrˈɛkʃənəl ɡˈɪdəns
ˌjunədaɪˈrɛkʃənəɫ ˈɡɪdəns
01

Thông tin hoặc lời khuyên định hướng chỉ được cung cấp theo một chiều.

Directional information or advice that is provided in one direction only

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc hệ thống chỉ cho phép chuyển động hoặc dòng chảy theo một hướng duy nhất.

A process or system that only allows movement or flow in a single direction

Ví dụ
03

Một phương pháp giảng dạy không cung cấp phản hồi hoặc sự phản ứng từ người học.

A method of instruction that does not offer feedback or response from the receiver

Ví dụ