Bản dịch của từ Uniform political climate trong tiếng Việt

Uniform political climate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniform political climate(Noun)

jˈuːnɪfˌɔːm pəlˈɪtɪkəl klˈaɪmeɪt
ˈjunɪˌfɔrm pəˈɫɪtɪkəɫ ˈkɫaɪˌmeɪt
01

Một điều kiện trong đó tất cả các yếu tố đều đồng nhất hoặc tương đồng.

A condition in which all elements are in agreement or similarity

Ví dụ
02

Một bộ đồng phục đặc trưng của các thành viên trong một nghề nghiệp hoặc nhóm nào đó.

A distinctive outfit worn by members of a certain profession or group

Ví dụ
03

Một trường hợp thể hiện sự đồng nhất, nhất quán hoặc ổn định trong điều kiện hoặc cách hoạt động.

An instance of being uniform consistency or stability in conditions or functioning

Ví dụ