Bản dịch của từ Uninterpretive form trong tiếng Việt

Uninterpretive form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninterpretive form(Noun)

ˌʌnɪntˈɜːprɪtˌɪv fˈɔːm
ˌənɪnˈtɝprətɪv ˈfɔrm
01

Một hình thức hoặc biểu hiện không thể bị hiểu theo nhiều cách khác nhau.

A form or expression that does not lend itself to interpretation

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái không có tính giải thích, đặc biệt là trong mối liên quan đến nghệ thuật hoặc văn học.

The quality or state of being uninterpretive especially in relation to art or literature

Ví dụ
03

Một khía cạnh của một tác phẩm vẫn giữ nguyên và không bị ảnh hưởng bởi sự diễn giải.

An aspect of a work that remains fixed and is resistant to the interpreters influence

Ví dụ