Bản dịch của từ Union stream trong tiếng Việt

Union stream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Union stream(Noun)

jˈuːniən strˈiːm
ˈjunjən ˈstrim
01

Một tổ chức hoặc nhóm được thành lập với một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị hoặc lao động.

An association or group formed for a particular purpose especially in politics or labor

Ví dụ
02

Hành động kết hợp hoặc trạng thái được kết hợp

The act of uniting or the state of being united

Ví dụ
03

Một dòng chảy liên tục của thứ gì đó như nước hoặc dòng điện.

A continuous flow of something such as water or a current of electricity

Ví dụ