Bản dịch của từ Union transfer trong tiếng Việt
Union transfer
Noun [U/C]

Union transfer(Noun)
jˈunjən tɹˈænsfɚ
jˈunjən tɹˈænsfɚ
Ví dụ
02
Giao dịch tài chính khi các khoản tiền được chuyển giữa các tài khoản hoặc tổ chức nhằm mục đích hợp tác chung.
A financial transaction where money is transferred between accounts or organizations, emphasizing collaborative effort.
这是一种金融交易,资金在账户或机构间转移,强调合作与协调的努力。
Ví dụ
03
Một quy trình pháp lý hoặc thủ tục để chuyển giao quyền lợi, tài sản hoặc trách nhiệm trong một nhóm hoặc đối tác liên kết với nhau.
A legal process or procedure for transferring rights, assets, or liabilities within a unified group or partnership.
这是在集团或合作伙伴关系中合法转让权益、资产或责任的程序或流程。
Ví dụ
