Anh - Việt

Bản dịch của từ Union transfer trong tiếng Việt

union transfer

Noun

union transfer (Noun)

/jˈunjən tɹˈænsfɚ/
/jˈunjən tɹˈænsfɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chuyển một cái gì đó từ một thực thể này sang một thực thể khác, thường liên quan đến một cách tiếp cận hoặc thỏa thuận thống nhất.

The act of transferring something from one entity to another, often involving a united approach or agreement.

Ví dụ
Việc chuyển giao quỹ liên minh đã giúp tổ chức từ thiện mở rộng năm 2022.The union transfer of funds helped the charity expand in 2022.
Không có sự chuyển giao tài nguyên từ liên minh trong dự án cộng đồng.There was no union transfer of resources during the community project.

Nghĩa 02

Một giao dịch tài chính trong đó tiền được chuyển giữa các tài khoản hoặc tổ chức với sự chú trọng vào nỗ lực hợp tác.

A financial transaction where funds are moved between accounts or organizations with a focus on cooperative efforts.

Ví dụ
Việc chuyển quỹ liên hiệp đã hỗ trợ tài trợ cho các dự án mới của trung tâm cộng đồng năm 2023.The union transfer helped fund the community center's new projects in 2023.
Việc chuyển quỹ liên hiệp không đủ để chi trả tất cả chi phí sửa chữa nơi trú ẩn địa phương.The union transfer did not cover all expenses for the local shelter's renovation.

Nghĩa 03

Một quy trình hoặc thủ tục hợp pháp để chuyển nhượng quyền, tài sản hoặc trách nhiệm trong một nhóm hoặc đối tác thống nhất.

A legal process or procedure for the transfer of rights, property, or responsibilities within a united group or partnership.

Ví dụ
Việc chuyển giao tài sản theo liên minh đã diễn ra trong công ty hợp tác ở New York năm ngoái.The union transfer of property happened in the New York partnership last year.
Việc chuyển giao theo liên minh không hoàn thành nếu thiếu giấy tờ pháp lý đúng quy định.The union transfer was not completed without proper legal documents.