Bản dịch của từ Unit price trong tiếng Việt
Unit price

Unit price(Noun)
Một yếu tố quan trọng trong việc so sánh các sản phẩm tương tự một cách hiệu quả.
A key factor in comparing similar products effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá đơn vị (unit price) là khái niệm kinh tế chỉ ra giá của một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và sản xuất. Thuật ngữ này có thể được viết giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn viết, "unit price" thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc nhãn mác sản phẩm, nhằm giúp người tiêu dùng so sánh giá trị mua sắm một cách hiệu quả.
Giá đơn vị (unit price) là khái niệm kinh tế chỉ ra giá của một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và sản xuất. Thuật ngữ này có thể được viết giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn viết, "unit price" thường xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc nhãn mác sản phẩm, nhằm giúp người tiêu dùng so sánh giá trị mua sắm một cách hiệu quả.
