Bản dịch của từ Univariate technique trong tiếng Việt

Univariate technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Univariate technique(Noun)

jˌunəvˈeɪɹiˌeɪt tɛknˈik
jˌunəvˈeɪɹiˌeɪt tɛknˈik
01

Một phương pháp thống kê phân tích dữ liệu gồm một biến duy nhất.

A statistical method that analyzes data consisting of a single variable.

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng để xem xét mối quan hệ giữa một biến độc lập duy nhất và một biến phụ thuộc.

A technique used to examine the relationship between a single independent variable and a dependent variable.

Ví dụ
03

Trọng tâm của phân tích là một biến, bỏ qua bất kỳ tương tác đa biến tiềm năng nào.

The focus of analysis is on one variable, ignoring any potential multi-variable interactions.

Ví dụ