Bản dịch của từ Unmature coconut trong tiếng Việt

Unmature coconut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmature coconut(Noun)

ˈʌnmətʃɐ kˈɒkənˌʌt
ˈənmətʃɝ ˈkɑkəˌnət
01

Một quả dừa non được sử dụng để uống nước dừa trước khi nó trở nên cứng.

An immature coconut used for drinking coconut water before it hardens

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ những trái dừa chưa chín hoàn toàn.

A term used in the context of agriculture to refer to coconuts that have not fully ripened

Ví dụ
03

Một trái dừa chưa chín thường có màu xanh và chưa phát triển hoàn toàn.

A coconut that has not yet reached maturity typically green in color and not fully developed

Ví dụ