Bản dịch của từ Unmature coconut trong tiếng Việt
Unmature coconut
Noun [U/C]

Unmature coconut(Noun)
ˈʌnmətʃɐ kˈɒkənˌʌt
ˈənmətʃɝ ˈkɑkəˌnət
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ những trái dừa chưa chín hoàn toàn.
A term used in the context of agriculture to refer to coconuts that have not fully ripened
Ví dụ
