Bản dịch của từ Unmodified window trong tiếng Việt

Unmodified window

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmodified window(Noun)

ʌnmˈɒdɪfˌaɪd wˈɪndəʊ
ənˈmɑdəˌfaɪd ˈwɪndoʊ
01

Một phần của giao diện phần mềm hoặc ứng dụng hiển thị thông tin hoặc tùy chọn cụ thể.

A segment of a software display or application that shows specific information or options

Ví dụ
02

Cái lỗ trên tường hoặc trong một tòa nhà cho phép ánh sáng chiếu vào.

The physical opening in a wall or building that allows light to enter

Ví dụ
03

Một cửa sổ vẫn giữ nguyên trạng, không bị thay đổi hay biến đổi theo bất kỳ cách nào.

A window that has not been altered or changed in any way

Ví dụ