Bản dịch của từ Unpleasant outcome trong tiếng Việt

Unpleasant outcome

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpleasant outcome(Phrase)

ʌnplˈɛzənt aʊtkˈʌm
ənˈpɫɛzənt ˈaʊtˌkəm
01

Một tác động xấu dẫn đến sự không hài lòng hoặc khó chịu.

An adverse effect that leads to dissatisfaction or discomfort

Ví dụ
02

Kết quả không thuận lợi hoặc không mong muốn của một tình huống hoặc sự kiện.

An unfavorable or undesirable result of a situation or event

Ví dụ
03

Hậu quả tiêu cực mà người ta mong muốn tránh khỏi.

A negative consequence that one wishes to avoid

Ví dụ