Bản dịch của từ Unpower trong tiếng Việt

Unpower

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpower(Noun)

ənpˈaʊɚ
ənpˈaʊɚ
01

Tình trạng thiếu quyền lực, khả năng hoặc sức mạnh; sự bất lực, yếu thế; trong nghĩa cũ còn có thể chỉ tình trạng thiếu phương tiện, nghèo khó.

Lack of power or ability weakness helplessness Also in early use lack of means poverty.

缺乏力量或能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unpower(Verb)

ənpˈaʊɚ
ənpˈaʊɚ
01

Làm mất quyền lực hoặc tước bỏ quyền hạn; hiện nay thường dùng để chỉ việc giảm hoặc ngắt nguồn điện cho một thiết bị/máy móc (làm tắt nguồn, cho thiết bị không còn điện).

To deprive of power Also now chiefly to reduce or stop the supply of power to a machine etc to power down.

剥夺权力或停止供电

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh