Bản dịch của từ Unregulated competitions trong tiếng Việt

Unregulated competitions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregulated competitions(Noun)

ʌnrˈɛɡjʊlˌeɪtɪd kˌɒmpɪtˈɪʃənz
ənˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ˌkɑmpəˈtɪʃənz
01

Một điều kiện thị trường mà trong đó các bên tham gia hoạt động tự do mà không có sự ràng buộc.

A market condition in which participants operate freely without constraints

Ví dụ
02

Một tình huống mà các thực thể khác nhau cạnh tranh mà không có sự giám sát hay kiểm soát.

A situation where different entities compete without oversight or control

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc cuộc thi không có quy định hay luật lệ cụ thể nào.

An event or contest that is not governed by specific rules or regulations

Ví dụ