Bản dịch của từ Up and coming trong tiếng Việt

Up and coming

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up and coming(Noun)

əpˈʌŋkəmɨŋ
əpˈʌŋkəmɨŋ
01

Một người có triển vọng, có khả năng trở nên thành công trong tương lai gần vì có tài năng hoặc năng lực nổi bật.

Someone who is likely to be successful in the near future, especially because they have talent.

有前途的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Up and coming(Adjective)

əpˈʌŋkəmɨŋ
əpˈʌŋkəmɨŋ
01

Có khả năng sắp trở nên thành công hoặc nổi tiếng; đang lên (thể hiện tiềm năng phát triển trong tương lai gần).

Likely to become successful or popular soon.

即将成功或受欢迎的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó đang bắt đầu trở nên thành công hoặc được nhiều người biết đến; có triển vọng phát triển trong tương lai gần.

Starting to be successful or popular.

开始成功或受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Up and coming(Phrase)

əpˈʌŋkəmɨŋ
əpˈʌŋkəmɨŋ
01

Miêu tả người đang ngày càng thành công hoặc trở nên nổi tiếng; có triển vọng, đang lên trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.

Describing someone who is becoming successful or popular.

正在崛起的,逐渐成功或受欢迎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh