Bản dịch của từ Upcoming texts trong tiếng Việt

Upcoming texts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming texts(Phrase)

ˈʌpkʌmɪŋ tˈɛksts
ˈəpˌkəmɪŋ ˈtɛksts
01

Nhắc đến các văn bản hoặc tin nhắn sẽ được công bố hoặc chia sẻ trong thời gian tới.

Referring to texts or messages that are going to be published or shared in the near future

Ví dụ
02

Chỉ một thứ gì đó sắp xảy ra hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Denoting something that is about to happen or is scheduled to take place soon

Ví dụ
03

Chỉ ra một loạt sự kiện hoặc thông tin sẽ được công bố trong thời gian tới.

Indicating a series of events or information that will be forthcoming

Ví dụ