ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upgrade
Nâng cấp, cải thiện chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó (ví dụ: phần mềm, thiết bị, dịch vụ) để trở nên tốt hơn, hiện đại hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
Upgrade and improve quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nâng cấp: cải thiện một vật hoặc thiết bị lên mức cao hơn bằng cách thêm hay thay thế bộ phận, chức năng hoặc phần mềm để hoạt động tốt hơn.
Raise (something) to a higher standard, in particular improve (equipment or machinery) by adding or replacing components.
Hành động nâng cấp hoặc cải tiến một thứ gì đó để trở nên tốt hơn, mới hơn hoặc có chức năng hơn trước.
An act of upgrading something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/upgrade/