Bản dịch của từ Upper apartment trong tiếng Việt

Upper apartment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper apartment(Phrase)

ˈʌpɐ ˈeɪpɑːtmənt
ˈəpɝ əˈpɑrtmənt
01

Thường dùng để mô tả nơi ở có thể ngắm nhìn hoặc xa hơn tiếng ồn của đường phố

It is usually used to describe living spaces with beautiful views or those that are far enough from street noise.

常用来形容那些有景观或者离街道噪音较远的居住环境。

Ví dụ
02

Một loại căn hộ nằm trên một đơn vị khác và thường được truy cập qua cầu thang.

A type of living space located above another unit, usually accessed via a staircase.

这是一种位于其他空间之上的生活空间,通常通过楼梯进入。

Ví dụ
03

Tầng cao hơn của một tòa nhà đôi hoặc nhiều tầng thường được sử dụng để sinh hoạt hoặc làm chỗ ở.

The top floor of a multi-story building or a duplex is usually used for living or accommodation.

复式或多层建筑的较高层通常用于居住或住宿。

Ví dụ