Bản dịch của từ Upper apartment trong tiếng Việt
Upper apartment
Phrase

Upper apartment(Phrase)
ˈʌpɐ ˈeɪpɑːtmənt
ˈəpɝ əˈpɑrtmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Tầng cao hơn của một tòa nhà đôi hoặc nhiều tầng thường dùng để sinh sống hoặc làm nơi ở
The top floor of a multi-story building or duplex is usually used for living or accommodation.
多层或复式建筑的上层,通常用作居住或住宿空间
Ví dụ
