Bản dịch của từ Urban environment trong tiếng Việt
Urban environment

Urban environment(Noun)
Hệ sinh thái đặc trưng của khu vực đô thị là nơi diễn ra các tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường vật lý xung quanh trong thành phố.
An urban ecosystem refers to the unique environment found in city areas, involving the interactions between living organisms and their physical surroundings within the city.
城市特有的生态系统,指的是在城市环境中,生物与其周围的物理环境互动的生态系统。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "urban environment" ám chỉ đến môi trường đô thị, bao gồm các yếu tố vật lý, xã hội và kinh tế trong các khu vực thành phố. Môi trường đô thị thường được đặc trưng bởi sự tập trung của dân cư, cơ sở hạ tầng phát triển và các hoạt động con người đa dạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, phong cách sống và các vấn đề liên quan đến môi trường đô thị có thể khác nhau giữa hai khu vực.
Khái niệm "urban environment" ám chỉ đến môi trường đô thị, bao gồm các yếu tố vật lý, xã hội và kinh tế trong các khu vực thành phố. Môi trường đô thị thường được đặc trưng bởi sự tập trung của dân cư, cơ sở hạ tầng phát triển và các hoạt động con người đa dạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, phong cách sống và các vấn đề liên quan đến môi trường đô thị có thể khác nhau giữa hai khu vực.
