ushering
ushering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ushering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ushering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | usher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ushered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ushered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ushers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ushering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ushering" có nghĩa là dẫn đường hoặc chỉ dẫn, thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp đón khách tại các sự kiện như hội nghị, buổi hòa nhạc hay cưới hỏi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói để chỉ người làm nhiệm vụ dẫn dắt hoặc hướng dẫn khách. Tương tự, trong tiếng Anh British, "ushering" cũng có nghĩa tương đồng, nhưng cách phát âm và một số sắc thái văn hóa có thể khác nhau. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vai trò xã hội của việc dẫn dắt và phục vụ.