ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Valiant process
Thể hiện lòng dũng cảm hoặc chủ nghĩa anh hùng
Showing valor or heroism
Có lòng dũng cảm hoặc quyết tâm
Possessing courage or determination brave
Nổi bật vì lòng dũng cảm đối mặt với những thử thách.
Notable for bravery in facing challenges
Sở hữu sự can đảm hoặc quyết tâm thật dũng cảm.
A courageous or brave act
Thể hiện lòng dũng cảm hoặc tinh thần anh hùng
An example of valor or bravery
Nổi bật vì lòng dũng cảm khi đối mặt với thử thách
A person who exhibits courage