Bản dịch của từ Valiant process trong tiếng Việt

Valiant process

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valiant process(Adjective)

vˈeɪliənt prˈəʊsɛs
ˈveɪɫjənt ˈproʊsɛs
01

Thể hiện lòng dũng cảm hoặc chủ nghĩa anh hùng

Showing valor or heroism

Ví dụ
02

Có lòng dũng cảm hoặc quyết tâm

Possessing courage or determination brave

Ví dụ
03

Nổi bật vì lòng dũng cảm đối mặt với những thử thách.

Notable for bravery in facing challenges

Ví dụ

Valiant process(Noun)

vˈeɪliənt prˈəʊsɛs
ˈveɪɫjənt ˈproʊsɛs
01

Sở hữu sự can đảm hoặc quyết tâm thật dũng cảm.

A courageous or brave act

Ví dụ
02

Thể hiện lòng dũng cảm hoặc tinh thần anh hùng

An example of valor or bravery

Ví dụ
03

Nổi bật vì lòng dũng cảm khi đối mặt với thử thách

A person who exhibits courage

Ví dụ