Bản dịch của từ Value at risk trong tiếng Việt

Value at risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value at risk(Noun)

vˈælju ˈæt ɹˈɪsk
vˈælju ˈæt ɹˈɪsk
01

Một thước đo được sử dụng trong tài chính để đánh giá mức độ mất mát tiềm năng trong một khoản đầu tư.

A measure used in finance to assess the potential loss on an investment.

Ví dụ
02

Mức mất mát tiềm năng tối đa trong một khoảng thời gian xác định ở một mức độ tin cậy nhất định.

The maximum potential loss over a specified time period for a given confidence level.

Ví dụ
03

Một kỹ thuật thống kê được sử dụng để định lượng mức độ rủi ro tài chính trong một công ty hoặc danh mục đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể.

A statistical technique used to quantify the level of financial risk within a firm or portfolio over a specific timeframe.

Ví dụ