Bản dịch của từ Value pricing trong tiếng Việt

Value pricing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value pricing (Noun)

vˈælju pɹˈaɪsɨŋ
vˈælju pɹˈaɪsɨŋ
01

Một chiến lược định giá mà giá cả dựa trên giá trị cảm nhận của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với khách hàng thay vì chi phí sản xuất.

A pricing strategy where prices are based on the perceived value of a product or service to the customer rather than on the cost of production.

Ví dụ

Value pricing helps businesses attract more customers in social markets.

Giá trị định giá giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng hơn trong thị trường xã hội.

Value pricing does not always reflect the actual cost of production.

Giá trị định giá không phải lúc nào cũng phản ánh chi phí sản xuất thực tế.

How does value pricing affect social perceptions of products like smartphones?

Giá trị định giá ảnh hưởng như thế nào đến nhận thức xã hội về sản phẩm như điện thoại thông minh?

Value pricing helps companies attract more customers in competitive markets.

Chiến lược giá trị giúp các công ty thu hút nhiều khách hàng hơn.

Many businesses do not use value pricing effectively in their strategies.

Nhiều doanh nghiệp không sử dụng chiến lược giá trị một cách hiệu quả.

02

Cách tiếp cận định giá chủ yếu dựa trên nhận thức của khách hàng về giá trị thay vì các yếu tố khác.

The approach of setting prices primarily based on customer perception of value rather than other factors

Ví dụ

Value pricing helps customers feel they receive good deals on products.

Giá trị định giá giúp khách hàng cảm thấy họ nhận được món hời.

Many companies do not use value pricing for their services effectively.

Nhiều công ty không sử dụng giá trị định giá cho dịch vụ của họ.

How does value pricing affect customer loyalty in social businesses?

Giá trị định giá ảnh hưởng như thế nào đến sự trung thành của khách hàng trong doanh nghiệp xã hội?

Value pricing helps customers feel they are getting a good deal.

Giá trị định giá giúp khách hàng cảm thấy họ đang có một món hời.

Many companies do not use value pricing to attract customers effectively.

Nhiều công ty không sử dụng giá trị định giá để thu hút khách hàng hiệu quả.

03

Một phương pháp để xác định giá bán của một sản phẩm bằng cách ước tính những lợi ích mà khách hàng sẽ cảm nhận được từ nó.

A method to determine the selling price of a product by estimating the benefits that the customer will perceive from it.

Ví dụ

Value pricing helps customers feel they get a fair deal.

Giá trị định giá giúp khách hàng cảm thấy họ nhận được một thỏa thuận hợp lý.

Value pricing does not always reflect the actual costs of production.

Giá trị định giá không phải lúc nào cũng phản ánh chi phí sản xuất thực tế.

How does value pricing influence consumer choices in social markets?

Giá trị định giá ảnh hưởng như thế nào đến sự lựa chọn của người tiêu dùng trong thị trường xã hội?

Value pricing helps companies attract more customers in social markets.

Chiến lược định giá giá trị giúp công ty thu hút nhiều khách hàng hơn.

Value pricing does not always guarantee higher sales in social contexts.

Định giá giá trị không phải lúc nào cũng đảm bảo doanh số cao hơn.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Value pricing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Value pricing

Không có idiom phù hợp