Bản dịch của từ Value pricing trong tiếng Việt
Value pricing
Noun [U/C]

Value pricing(Noun)
vˈælju pɹˈaɪsɨŋ
vˈælju pɹˈaɪsɨŋ
01
Chiến lược định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì dựa trên chi phí sản xuất.
A pricing strategy where the price is based on the perceived value of the product or service to the customer, rather than on manufacturing costs.
这是一种定价策略,价格是根据客户对产品或服务的感知价值来设定的,而不是基于生产成本。
Ví dụ
02
Cách định giá chủ yếu dựa trên cảm nhận giá trị của khách hàng thay vì các yếu tố khác
The main approach to pricing is based on customers' perception of value rather than other factors.
这一定价策略主要是基于客户对价值的感知,而非其他因素。
Ví dụ
