Bản dịch của từ Valued phrases trong tiếng Việt
Valued phrases
Noun [U/C]

Valued phrases(Noun)
vˈæljuːd frˈeɪzɪz
ˈvæɫjud ˈfreɪzɪz
01
Một cụm từ cố định hoặc cảm xúc được công nhận và sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
A fixed expression or sentiment that is recognized and used within a specific context
Ví dụ
02
Một từ hoặc tổ hợp từ có ý nghĩa cụ thể trong một ngôn ngữ.
A word or combination of words that has particular meaning in a language
Ví dụ
