Bản dịch của từ Variable income yield trong tiếng Việt
Variable income yield
Noun [U/C]

Variable income yield(Noun)
vˈeərɪəbəl ˈɪnkʌm jˈiːld
ˈvɛriəbəɫ ˈɪnˌkəm ˈjiɫd
01
Lợi nhuận từ một khoản đầu tư có thể thay đổi thường xuyên, dẫn đến các mức thu nhập khác nhau theo thời gian.
The return on an investment that can change frequently leading to different income amounts over time
Ví dụ
02
Một chỉ số tài chính cho thấy lợi suất từ các tài sản sinh thu nhập mà không cố định hay ổn định.
A financial metric indicating the yield from incomeproducing assets that is not fixed or stable
Ví dụ
03
Thu nhập thay đổi theo thời gian tùy thuộc vào biến động trong lợi suất đầu tư hoặc điều kiện thị trường.
The income that varies over time depending on changes in investment returns or market conditions
Ví dụ
