Bản dịch của từ Various ties trong tiếng Việt

Various ties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Various ties(Noun)

vˈeərɪəs tˈaɪz
ˈvɛriəs ˈtaɪz
01

Một tình huống mà hai hoặc nhiều bên được liên kết với nhau theo một cách nào đó.

A situation where two or more parties are linked in some way

Ví dụ
02

Một loại mối liên kết hoặc gắn bó giữa các thực thể

A type of connection or bond between entities

Ví dụ
03

Một loại trang phục đeo quanh cổ thường liên quan đến trang phục trang trọng.

A garment worn around the neck usually associated with formal wear

Ví dụ