Bản dịch của từ Vegetation zone trong tiếng Việt
Vegetation zone
Noun [U/C]

Vegetation zone(Noun)
vˌɛdʒɪtˈeɪʃən zˈəʊn
ˌvɛdʒəˈteɪʃən ˈzoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực địa lý được đặc trưng bởi một loại thực vật cụ thể
A geographical area characterized by a particular type of plant life
Ví dụ
