Bản dịch của từ Vegetation zone trong tiếng Việt

Vegetation zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vegetation zone(Noun)

vˌɛdʒɪtˈeɪʃən zˈəʊn
ˌvɛdʒəˈteɪʃən ˈzoʊn
01

Một vùng mà các quần thể thực vật cụ thể chiếm ưu thế chịu ảnh hưởng của khí hậu và đất đai

A zone where specific plant communities prevail influenced by climate and soil

Ví dụ
02

Một khu vực được xác định bởi thảm thực vật chiếm ưu thế hiện diện

A region defined by the dominant vegetation present

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý được đặc trưng bởi một loại thực vật cụ thể

A geographical area characterized by a particular type of plant life

Ví dụ