Bản dịch của từ Verbal warning trong tiếng Việt

Verbal warning

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal warning (Noun)

vˈɜːbəl wˈɔːnɪŋ
ˈvɝbəɫ ˈwɔrnɪŋ
01

Một thông báo chính thức về sự không đồng tình trong một cuộc trò chuyện

A formal communication of disapproval in a conversation

Ví dụ
02

Một lời cảnh báo được đưa ra bằng hình thức nói chứ không phải viết.

A warning given in spoken form rather than written form

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy hành vi cần phải thay đổi được trình bày bằng lời.

An indication that behavior needs to change presented verbally

Ví dụ