Bản dịch của từ Verbal warning trong tiếng Việt
Verbal warning
Noun

Verbal warning (Noun)
vˈɜːbəl wˈɔːnɪŋ
ˈvɝbəɫ ˈwɔrnɪŋ
01
Một thông báo chính thức về sự không đồng tình trong một cuộc trò chuyện
A formal communication of disapproval in a conversation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
03
Một dấu hiệu cho thấy hành vi cần phải thay đổi được trình bày bằng lời.
An indication that behavior needs to change presented verbally
Ví dụ
