Bản dịch của từ Verified account trong tiếng Việt

Verified account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verified account(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪd ɐkˈaʊnt
ˈvɛrəˌfaɪd ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản chính thức hoặc được chứng nhận mà người dùng có thể tin tưởng là chính hãng

An official or certified account that users can trust as genuine

Ví dụ
02

Hồ sơ được đánh dấu bằng huy hiệu xác minh cho biết xác nhận danh tính

A profile marked with a verification badge indicating identity confirmation

Ví dụ
03

Một tài khoản trên nền tảng truyền thông xã hội được nền tảng đó xác nhận là xác thực

An account on a social media platform confirmed to be authentic by the platform

Ví dụ