vertigo
vertigo (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác chóng mặt, hoa mắt như quay cuồng và mất thăng bằng, thường xảy ra khi nhìn xuống từ nơi cao hoặc do bệnh ở tai trong/ dây thần kinh tiền đình.
A sensation of whirling and loss of balance associated particularly with looking down from a great height or caused by disease affecting the inner ear or the vestibular nerve giddiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chứng chóng mặt (vertigo) là cảm giác mất thăng bằng hoặc xoay chuyển, thường xuất hiện do rối loạn trong hệ thống tiền đình của tai hoặc não. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "vertigo" có thể ám chỉ đến cảm giác chóng mặt do độ cao, trong khi một số từ khác như "dizziness" có thể bao hàm cảm giác chóng mặt thường gặp hơn. Từ này được sử dụng trong y học để mô tả triệu chứng liên quan đến các vấn đề về cân bằng.