Bản dịch của từ Very tight trong tiếng Việt

Very tight

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very tight(Adjective)

vˈɛri tˈaɪt
ˈvɛri ˈtaɪt
01

Vừa khít mà không có khoảng trống thừa nào bị kéo căng đến giới hạn

Fitting closely without extra space stretched to the limit

Ví dụ
02

Nghiêm ngặt hoặc nghiêm ngặt về mặt quy tắc hoặc điều kiện

Strict or severe in terms of rules or conditions

Ví dụ
03

Khó di chuyển hoặc mở vì thiếu không gian

Difficult to move or open due to lack of space

Ví dụ