Bản dịch của từ Villa trong tiếng Việt

Villa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Villa(Noun)

vˈɪlɐ
ˈvɪɫə
01

Một căn nhà nông thôn lớn và thường sang trọng.

A large and often luxurious country house

Ví dụ
02

Một ngôi nhà riêng lẻ hoặc nhà liền kề trong khu dân cư

A detached or semidetached house in a residential area

Ví dụ
03

Một kiểu nhà thường thấy ở vùng nông thôn.

A type of house that is typically found in the countryside

Ví dụ

Họ từ