Bản dịch của từ Villa trong tiếng Việt
Villa
Noun [U/C]

Villa(Noun)
vˈɪlɐ
ˈvɪɫə
02
Một ngôi nhà riêng lẻ hoặc nhà liền kề trong khu dân cư
A detached or semidetached house in a residential area
Ví dụ
03
Một kiểu nhà thường thấy ở vùng nông thôn.
A type of house that is typically found in the countryside
Ví dụ
