Bản dịch của từ Villa trong tiếng Việt

Villa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Villa(Noun)

vˈiə
vˈɪlə
01

Một ngôi nhà lớn ở nông thôn từ thời La Mã, thường là dinh thự có đất đai, gồm các công trình ở và công trình nông trại xung quanh một khoảng sân trong.

A large country house of Roman times, having an estate and consisting of farm and residential buildings arranged around a courtyard.

罗马时期的大乡村别墅,周围有农田和住宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thường dùng ở châu Âu) một ngôi nhà lớn, sang trọng nằm riêng trên khuôn viên rộng, thường là nhà nghỉ hoặc tư dinh ở nông thôn hoặc ven đô.

(especially in continental Europe) a large and luxurious country house in its own grounds.

别墅(大而豪华的乡间住宅)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Villa (Noun)

SingularPlural

Villa

Villas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ