Bản dịch của từ Villa trong tiếng Việt
Villa

Villa(Noun)
Một ngôi nhà lớn ở nông thôn từ thời La Mã, thường là dinh thự có đất đai, gồm các công trình ở và công trình nông trại xung quanh một khoảng sân trong.
A large country house of Roman times, having an estate and consisting of farm and residential buildings arranged around a courtyard.
(thường dùng ở châu Âu) một ngôi nhà lớn, sang trọng nằm riêng trên khuôn viên rộng, thường là nhà nghỉ hoặc tư dinh ở nông thôn hoặc ven đô.
(especially in continental Europe) a large and luxurious country house in its own grounds.
Dạng danh từ của Villa (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Villa | Villas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "villa" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ một ngôi nhà đồng quê sang trọng, thường được xây dựng trên các khu đất rộng lớn. Trong tiếng Anh, "villa" được dùng để chỉ những bất động sản lớn, thường nằm ở khu vực du lịch hoặc nông thôn, được sử dụng cho mục đích nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ "villa" có thể gợi nhớ đến một ngôi nhà kiểu Ý hơn so với nghĩa trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "villa" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "villa", có nghĩa là "nông trại" hoặc "ngôi nhà ở vùng quê". Trong thời kỳ La Mã, những biệt thự này thường được xây dựng như nơi nghỉ dưỡng cho tầng lớp thượng lưu. Theo thời gian, "villa" phát triển thành một thuật ngữ chỉ những ngôi nhà lớn, thường nằm ở nông thôn, với không gian sống rộng rãi và tiện nghi. Ngày nay, từ này vẫn duy trì ý nghĩa về sự sang trọng và không gian sống thoải mái.
Từ "villa" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề tài liên quan đến du lịch, kiến trúc và bất động sản. Trong bối cảnh thông dụng, "villa" thường được sử dụng để chỉ những ngôi nhà riêng biệt, thường nằm ở khu vực ven biển hoặc ngoại ô, phục vụ cho mục đích nghỉ dưỡng hoặc sinh sống. Từ này có thể thấy trong các cuộc thảo luận về phong cách sống, thiết kế nhà cửa và thị trường bất động sản.
Họ từ
Từ "villa" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ một ngôi nhà đồng quê sang trọng, thường được xây dựng trên các khu đất rộng lớn. Trong tiếng Anh, "villa" được dùng để chỉ những bất động sản lớn, thường nằm ở khu vực du lịch hoặc nông thôn, được sử dụng cho mục đích nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ "villa" có thể gợi nhớ đến một ngôi nhà kiểu Ý hơn so với nghĩa trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "villa" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "villa", có nghĩa là "nông trại" hoặc "ngôi nhà ở vùng quê". Trong thời kỳ La Mã, những biệt thự này thường được xây dựng như nơi nghỉ dưỡng cho tầng lớp thượng lưu. Theo thời gian, "villa" phát triển thành một thuật ngữ chỉ những ngôi nhà lớn, thường nằm ở nông thôn, với không gian sống rộng rãi và tiện nghi. Ngày nay, từ này vẫn duy trì ý nghĩa về sự sang trọng và không gian sống thoải mái.
Từ "villa" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề tài liên quan đến du lịch, kiến trúc và bất động sản. Trong bối cảnh thông dụng, "villa" thường được sử dụng để chỉ những ngôi nhà riêng biệt, thường nằm ở khu vực ven biển hoặc ngoại ô, phục vụ cho mục đích nghỉ dưỡng hoặc sinh sống. Từ này có thể thấy trong các cuộc thảo luận về phong cách sống, thiết kế nhà cửa và thị trường bất động sản.
