Bản dịch của từ Virtual colonoscopy trong tiếng Việt
Virtual colonoscopy
Noun [U/C]

Virtual colonoscopy(Noun)
vɝˈtʃuəl kˌɑlənsəpˈoʊki
vɝˈtʃuəl kˌɑlənsəpˈoʊki
Ví dụ
02
Một phương pháp thay thế cho nội soi ruột già truyền thống mà không cần đưa ống vào trong ruột.
An alternative to traditional colonoscopy that doesn't require inserting a scope into the colon.
一种无需插管结肠的传统结肠镜检查替代方案。
Ví dụ
