Bản dịch của từ Virtual colonoscopy trong tiếng Việt

Virtual colonoscopy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual colonoscopy(Noun)

vɝˈtʃuəl kˌɑlənsəpˈoʊki
vɝˈtʃuəl kˌɑlənsəpˈoʊki
01

Một quy trình chẩn đoán hình ảnh y học tối thiểu xâm lấn để kiểm tra đại tràng bằng máy quét cắt lớp vi tính (CT).

A minimally invasive medical imaging procedure for colon examination using computed tomography (CT) scanning.

一种微创的医学成像技术,通过计算机断层扫描(CT)检查结肠。

Ví dụ
02

Một phương pháp thay thế cho nội soi ruột già truyền thống mà không cần đưa ống vào trong ruột.

An alternative to traditional colonoscopy that doesn't require inserting a scope into the colon.

一种无需插管结肠的传统结肠镜检查替代方案。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật tạo ra hình ảnh 3D của ruột kết để phát hiện polyp hoặc các bất thường khác.

This technique creates 3D images of the colon to detect polyps or other abnormalities.

这是一种生成结肠3D影像的技术,用于检测息肉或其他异常情况。

Ví dụ