Bản dịch của từ Visual unity trong tiếng Việt
Visual unity
Noun [U/C]

Visual unity(Noun)
vˈɪʒuːəl jˈuːnɪti
ˈvɪʒuəɫ ˈjunɪti
01
Một tác phẩm mà tất cả các yếu tố kết hợp với nhau để tạo ra một hiệu ứng hài hòa.
A composition in which all elements work together to create a harmonious effect
Ví dụ
02
Trạng thái của sự liên kết hoặc gắn bó như một tổng thể, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật hình ảnh.
The state of being united or joined as a whole especially in the context of visual arts
Ví dụ
