Bản dịch của từ Vital ability trong tiếng Việt

Vital ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital ability(Noun)

vˈaɪtəl ɐbˈɪlɪti
ˈvaɪtəɫ əˈbɪɫəti
01

Một kỹ năng hoặc năng lực quan trọng không thể thiếu cho thành công.

A crucial skill or competency that is essential for success

Ví dụ
02

Chất lượng cần thiết hoặc quan trọng cho cuộc sống hoặc sức khỏe

The quality of being necessary or important for life or health

Ví dụ
03

Trạng thái tràn đầy năng lượng hoặc sống động.

The state of being full of energy or lively

Ví dụ